déménagement
déménagement nghĩa là sự dọn nhà.
Nghĩa của déménagement
Danh từ · giống đực
- Sự dọn nhà.
Dạng từ của déménagement
Đi với mạo từ: un déménagement · le déménagement
| Số nhiều | déménagements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déménagement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với déménagement
- Je suis excité à l'idée du déménagement. Tôi phấn chấn khi nghĩ đến việc dọn nhà.Tatoeba #458000
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ move, house move (the event of changing one's residence)
Câu hỏi thường gặp
déménagement nghĩa là gì?
déménagement (danh từ) nghĩa là sự dọn nhà.
déménagement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déménagement (giọng Pháp chuẩn): /de.me.naʒ.mɑ̃/.
déménagement là giống đực hay giống cái?
déménagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).