TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déménagement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.me.naʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déménagement nghĩa là sự dọn nhà.

Nghĩa của déménagement

Danh từ · giống đực

  1. Sự dọn nhà.

Dạng từ của déménagement

Đi với mạo từ: un déménagement · le déménagement

Số nhiềudéménagements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déménagement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với déménagement

  • Je suis excité à l'idée du déménagement. Tôi phấn chấn khi nghĩ đến việc dọn nhà.Tatoeba #458000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ move, house move (the event of changing one's residence)

Câu hỏi thường gặp

déménagement nghĩa là gì?

déménagement (danh từ) nghĩa là sự dọn nhà.

déménagement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déménagement (giọng Pháp chuẩn): /de.me.naʒ.mɑ̃/.

déménagement là giống đực hay giống cái?

déménagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.