TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emménagement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.me.naʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

emménagement nghĩa là sự dọn nhà, kiểu chia phòng.

Nghĩa của emménagement

Danh từ · giống đực

  1. Sự dọn (đến) nhà (mới).
  2. Hàng hải Kiểu chia phòng (trên tàu).

Dạng từ của emménagement

Đi với mạo từ: un emménagement · l'emménagement

Số nhiềuemménagements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emménagement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moving in; fitting out

Câu hỏi thường gặp

emménagement nghĩa là gì?

emménagement (danh từ) nghĩa là sự dọn nhà, kiểu chia phòng.

emménagement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emménagement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.me.naʒ.mɑ̃/.

emménagement là giống đực hay giống cái?

emménagement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.