TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remprunter

/ʁɑ̃.pʁœ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

remprunter nghĩa là vay lại.

Nghĩa của remprunter

Ngoại động từ

  1. Vay lại.
    • Remprunter de l'argentvay lại tiền

Câu hỏi thường gặp

remprunter nghĩa là gì?

remprunter (ngoại động từ) nghĩa là vay lại.

remprunter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remprunter (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.pʁœ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.