éveillé
éveillé nghĩa là thức, không ngủ, lanh lợi, hoạt bát.
Nghĩa của éveillé
Tính từ
- Thức, không ngủ.
- Lanh lợi, hoạt bát, tỉnh táo.
- Mine éveilléevẻ mặt lanh lợi
- Esprit éveillétinh thần tỉnh táo
Dạng từ của éveillé
| Số nhiều | éveillés |
| Giống cái | éveillée |
| Giống cái số nhiều | éveillées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éveillé
Trái nghĩa
Câu ví dụ với éveillé
- Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?Tatoeba #3289
- Je me suis éveillé. Tôi thức dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4681958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ awake
Câu hỏi thường gặp
éveillé nghĩa là gì?
éveillé (tính từ) nghĩa là thức, không ngủ, lanh lợi, hoạt bát.
éveillé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éveillé (giọng Pháp chuẩn): /e.vɛ.je/.