TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éveillé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.vɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

éveillé nghĩa là thức, không ngủ, lanh lợi, hoạt bát.

Nghĩa của éveillé

Tính từ

  1. Thức, không ngủ.
  2. Lanh lợi, hoạt bát, tỉnh táo.
    • Mine éveilléevẻ mặt lanh lợi
    • Esprit éveillétinh thần tỉnh táo

Dạng từ của éveillé

Số nhiềuéveillés
Giống cáiéveillée
Giống cái số nhiềuéveillées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éveillé

Trái nghĩa

Câu ví dụ với éveillé

  • Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?Tatoeba #3289
  • Je me suis éveillé. Tôi thức dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4681958

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ awake

Câu hỏi thường gặp

éveillé nghĩa là gì?

éveillé (tính từ) nghĩa là thức, không ngủ, lanh lợi, hoạt bát.

éveillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éveillé (giọng Pháp chuẩn): /e.vɛ.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.