TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abruti

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.bʁy.ti/ giọng máy của trình duyệt

abruti nghĩa là người u mê, u mê, ngây dại.

Nghĩa của abruti

Danh từ · cả hai giống

  1. Người u mê.
    • Espèce d'abruti!đồ thứ đần độn!

Tính từ

  1. U mê, ngây dại.
    • Etre abruti de soleil, de vin, de travailbị mặt trời, rượu, công việc làm cho ngây dại

Dạng từ của abruti

Số nhiềuabrutis
Giống cáiabrutie
Giống cái số nhiềuabruties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abruti

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ whose physical or mental capacities have been impaired by tiredness or another factor; dazed; moronic, idiotic
  • Danh từ moron, idiot, fool

Câu hỏi thường gặp

abruti nghĩa là gì?

abruti (danh từ, tính từ) nghĩa là người u mê, u mê, ngây dại.

abruti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abruti (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁy.ti/.

abruti là giống đực hay giống cái?

abruti là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.