abruptement
/a.bʁyp.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
abruptement nghĩa là cục xúc, bất ngờ.
Nghĩa của abruptement
Phó từ
- Cục xúc, bất ngờ, cụt ngủn.
- La question lui fut posée abruptementcâu hỏi đặt ra cho nó một cách bất ngờ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ abruptly
Câu hỏi thường gặp
abruptement nghĩa là gì?
abruptement (phó từ) nghĩa là cục xúc, bất ngờ.
abruptement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abruptement (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁyp.tə.mɑ̃/.