TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abruptement

/a.bʁyp.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abruptement nghĩa là cục xúc, bất ngờ.

Nghĩa của abruptement

Phó từ

  1. Cục xúc, bất ngờ, cụt ngủn.
    • La question lui fut posée abruptementcâu hỏi đặt ra cho nó một cách bất ngờ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ abruptly

Câu hỏi thường gặp

abruptement nghĩa là gì?

abruptement (phó từ) nghĩa là cục xúc, bất ngờ.

abruptement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abruptement (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁyp.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.