abrupt
abrupt nghĩa là dốc đứng, cục xúc, cụt ngủn, vách dốc đứng.
Nghĩa của abrupt
Tính từ
- Dốc đứng.
- Rocher abruptđá dốc đứng
- Cục xúc, cụt ngủn.
- Un homme abruptmột người cục xúc
- Une conclusion abruptekết luận cụt ngủn
Danh từ · giống đực
- Địa lý Vách dốc đứng.
Dạng từ của abrupt
| Số nhiều | abrupts |
| Giống cái | abrupte |
| Giống cái số nhiều | abruptes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrupt
Trái nghĩa
Họ từ của abrupt
Câu ví dụ với abrupt
- Nous gravissions la montagne abrupte. Chúng tôi trèo lên ngọn nói dốc đứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Extremely steep, near vertical; curt and abrupt; Done or said forwardly and without caution to avoid shocking
Câu hỏi thường gặp
abrupt nghĩa là gì?
abrupt (tính từ, danh từ) nghĩa là dốc đứng, cục xúc, cụt ngủn, vách dốc đứng.
abrupt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abrupt (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁypt/.