TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

somnolent

/sɔm.nɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

somnolent nghĩa là ngủ gà, lì xì.

Nghĩa của somnolent

Tính từ

  1. Ngủ gà.
  2. Nghĩa bóng Lì xì.
    • Nature somnolentebản chất lì xì
  3. Gây buồn ngủ.
    • Lectures somnolentessách đọc gây buồn ngủ

Dạng từ của somnolent

Số nhiềusomnolents
Giống cáisomnolente /sɔm.nɔ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềusomnolentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với somnolent

Trái nghĩa

Câu ví dụ với somnolent

  • Le lendemain matin, nous étions très somnolents. Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.Tatoeba #3363681

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ drowsy, sleepy

Câu hỏi thường gặp

somnolent nghĩa là gì?

somnolent (tính từ) nghĩa là ngủ gà, lì xì.

somnolent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của somnolent (giọng Pháp chuẩn): /sɔm.nɔ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.