somnolent
/sɔm.nɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
somnolent nghĩa là ngủ gà, lì xì.
Nghĩa của somnolent
Tính từ
- Ngủ gà.
- Nghĩa bóng Lì xì.
- Nature somnolentebản chất lì xì
- Gây buồn ngủ.
- Lectures somnolentessách đọc gây buồn ngủ
Dạng từ của somnolent
| Số nhiều | somnolents |
| Giống cái | somnolente /sɔm.nɔ.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | somnolentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với somnolent
Trái nghĩa
Câu ví dụ với somnolent
- Le lendemain matin, nous étions très somnolents. Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.Tatoeba #3363681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ drowsy, sleepy
Câu hỏi thường gặp
somnolent nghĩa là gì?
somnolent (tính từ) nghĩa là ngủ gà, lì xì.
somnolent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của somnolent (giọng Pháp chuẩn): /sɔm.nɔ.lɑ̃/.