TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

somnolence

danh từ giống cái (f)
/sɔm.nɔ.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

somnolence nghĩa là trạng thái ngủ gà, sự lì xì.

Nghĩa của somnolence

Danh từ · giống cái

  1. Trạng thái ngủ gà.
  2. Nghĩa bóng Sự lì xì.
    • Il faut le secouer de cette somnolencephải kéo nó ra khỏi sự lì xì ấy

Dạng từ của somnolence

Đi với mạo từ: une somnolence · la somnolence

Số nhiềusomnolences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleepiness, drowsiness

Câu hỏi thường gặp

somnolence nghĩa là gì?

somnolence (danh từ) nghĩa là trạng thái ngủ gà, sự lì xì.

somnolence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của somnolence (giọng Pháp chuẩn): /sɔm.nɔ.lɑ̃s/.

somnolence là giống đực hay giống cái?

somnolence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.