somnolence
danh từ giống cái (f)
/sɔm.nɔ.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
somnolence nghĩa là trạng thái ngủ gà, sự lì xì.
Nghĩa của somnolence
Danh từ · giống cái
- Trạng thái ngủ gà.
- Nghĩa bóng Sự lì xì.
- Il faut le secouer de cette somnolencephải kéo nó ra khỏi sự lì xì ấy
Dạng từ của somnolence
Đi với mạo từ: une somnolence · la somnolence
| Số nhiều | somnolences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleepiness, drowsiness
Câu hỏi thường gặp
somnolence nghĩa là gì?
somnolence (danh từ) nghĩa là trạng thái ngủ gà, sự lì xì.
somnolence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của somnolence (giọng Pháp chuẩn): /sɔm.nɔ.lɑ̃s/.
somnolence là giống đực hay giống cái?
somnolence là danh từ giống cái (dùng với une, la).