TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

somnifère

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔm.ni.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

somnifère nghĩa là gây ngủ, thuốc ngủ.

Nghĩa của somnifère

Tính từ

  1. Gây ngủ.
  2. Nghĩa bóng, thân mật Chán đến phát buồn ngủ.
    • Livre somnifèrequyển sách chán đến phát buồn ngủ

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc ngủ.

Dạng từ của somnifère

Số nhiềusomnifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sedative, provoking sleep
  • Danh từ sleeping pill

Câu hỏi thường gặp

somnifère nghĩa là gì?

somnifère (tính từ, danh từ) nghĩa là gây ngủ, thuốc ngủ.

somnifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của somnifère (giọng Pháp chuẩn): /sɔm.ni.fɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.