TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éveilleur

danh từ cả hai giống
/e.vɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

éveilleur nghĩa là người thức tỉnh.

Nghĩa của éveilleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Nghĩa bóng Người thức tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

éveilleur nghĩa là gì?

éveilleur (danh từ) nghĩa là người thức tỉnh.

éveilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éveilleur (giọng Pháp chuẩn): /e.vɛ.jœʁ/.

éveilleur là giống đực hay giống cái?

éveilleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.