évent
danh từ giống đực (m)
/e.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
évent nghĩa là sự hả hơi, lỗ mũi.
Nghĩa của évent
Danh từ · giống đực
- Sự hả hơi.
- Ce vin sent l'éventrượu nho này hả hơi
- Động vật học Lỗ mũi (cá voi).
- Kỹ thuật Lỗ hơi (ở khuôn đúc).
Dạng từ của évent
Đi với mạo từ: un évent · l'évent
| Số nhiều | évents |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blowhole (spiracle on the top of the head through which cetaceans breathe)
Câu hỏi thường gặp
évent nghĩa là gì?
évent (danh từ) nghĩa là sự hả hơi, lỗ mũi.
évent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évent (giọng Pháp chuẩn): /e.vɑ̃/.
évent là giống đực hay giống cái?
évent là danh từ giống đực (dùng với un, le).