TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évent

danh từ giống đực (m)
/e.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

évent nghĩa là sự hả hơi, lỗ mũi.

Nghĩa của évent

Danh từ · giống đực

  1. Sự hả hơi.
    • Ce vin sent l'éventrượu nho này hả hơi
  2. Động vật học Lỗ mũi (cá voi).
  3. Kỹ thuật Lỗ hơi (ở khuôn đúc).

Dạng từ của évent

Đi với mạo từ: un évent · l'évent

Số nhiềuévents
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blowhole (spiracle on the top of the head through which cetaceans breathe)

Câu hỏi thường gặp

évent nghĩa là gì?

évent (danh từ) nghĩa là sự hả hơi, lỗ mũi.

évent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évent (giọng Pháp chuẩn): /e.vɑ̃/.

évent là giống đực hay giống cái?

évent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.