TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éventail

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.vɑ̃.taj/ giọng máy của trình duyệt

éventail nghĩa là cái quạt, lô, thang.

Nghĩa của éventail

Danh từ · giống đực

  1. Cái quạt.
  2. Lô; thang, bảng.

Dạng từ của éventail

Đi với mạo từ: un éventail · l'éventail

Số nhiềuéventails

Cụm từ, thành ngữ với éventail

  • éventail d'articles à bon marché — lô đồ bán rẻ
  • éventail des prix — bảng giá
  • éventail des salaires — thang lương
  • choses qui se disent derrière l'éventail — điều rỉ tai
  • en éventail — theo hình quạt, theo hình rẻ quạt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fan (hand-held device); range, array

Câu hỏi thường gặp

éventail nghĩa là gì?

éventail (danh từ) nghĩa là cái quạt, lô, thang.

éventail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éventail (giọng Pháp chuẩn): /e.vɑ̃.taj/.

éventail là giống đực hay giống cái?

éventail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.