éventail
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.vɑ̃.taj/ giọng máy của trình duyệt
éventail nghĩa là cái quạt, lô, thang.
Nghĩa của éventail
Danh từ · giống đực
- Cái quạt.
- Lô; thang, bảng.
Dạng từ của éventail
Đi với mạo từ: un éventail · l'éventail
| Số nhiều | éventails |
Cụm từ, thành ngữ với éventail
- éventail d'articles à bon marché — lô đồ bán rẻ
- éventail des prix — bảng giá
- éventail des salaires — thang lương
- choses qui se disent derrière l'éventail — điều rỉ tai
- en éventail — theo hình quạt, theo hình rẻ quạt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fan (hand-held device); range, array
Câu hỏi thường gặp
éventail nghĩa là gì?
éventail (danh từ) nghĩa là cái quạt, lô, thang.
éventail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éventail (giọng Pháp chuẩn): /e.vɑ̃.taj/.
éventail là giống đực hay giống cái?
éventail là danh từ giống đực (dùng với un, le).