TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éventaire

danh từ giống đực (m)
/e.vɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

éventaire nghĩa là khay bán hàng, chỗ bày hàng.

Nghĩa của éventaire

Danh từ · giống đực

  1. Khay bán hàng (đeo trước bụng).
  2. Chỗ bày hàng.
    • L'éventaire d'un fruitierchỗ bày hàng của người bán quả

Dạng từ của éventaire

Đi với mạo từ: un éventaire · l'éventaire

Số nhiềuéventaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flat basket used by flower sellers, etc.; stall (outside a shop)

Câu hỏi thường gặp

éventaire nghĩa là gì?

éventaire (danh từ) nghĩa là khay bán hàng, chỗ bày hàng.

éventaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éventaire (giọng Pháp chuẩn): /e.vɑ̃.tɛʁ/.

éventaire là giống đực hay giống cái?

éventaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.