éventaire
danh từ giống đực (m)
/e.vɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
éventaire nghĩa là khay bán hàng, chỗ bày hàng.
Nghĩa của éventaire
Danh từ · giống đực
- Khay bán hàng (đeo trước bụng).
- Chỗ bày hàng.
- L'éventaire d'un fruitierchỗ bày hàng của người bán quả
Dạng từ của éventaire
Đi với mạo từ: un éventaire · l'éventaire
| Số nhiều | éventaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flat basket used by flower sellers, etc.; stall (outside a shop)
Câu hỏi thường gặp
éventaire nghĩa là gì?
éventaire (danh từ) nghĩa là khay bán hàng, chỗ bày hàng.
éventaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éventaire (giọng Pháp chuẩn): /e.vɑ̃.tɛʁ/.
éventaire là giống đực hay giống cái?
éventaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).