TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endormant

/ɑ̃.dɔʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

endormant nghĩa là ru ngủ, gây buồn ngủ.

Nghĩa của endormant

Tính từ

  1. Ru ngủ, gây buồn ngủ (vì quá chán).
    • Discours endormantbài nói nghe buồn ngủ

Dạng từ của endormant

Số nhiềuendormants
Giống cáiendormante /ɑ̃.dɔʁ.mɑ̃t/
Giống cái số nhiềuendormantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endormant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ boring, dull, soporific

Câu hỏi thường gặp

endormant nghĩa là gì?

endormant (tính từ) nghĩa là ru ngủ, gây buồn ngủ.

endormant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endormant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.