vignoble
vignoble nghĩa là ruộng nho, đồng nho, nho trồng, trồng nho.
Nghĩa của vignoble
Danh từ · giống đực
- Ruộng nho, đồng nho.
- Nho trồng (ở một miền).
- Vignoble bordelaisnho trồng ở Boóc-đô
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Trồng nho.
- Pays vignoblexứ trồng nho
Dạng từ của vignoble
Đi với mạo từ: un vignoble · le vignoble
| Số nhiều | vignobles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vineyard (grape plantation)
Câu hỏi thường gặp
vignoble nghĩa là gì?
vignoble (danh từ, tính từ) nghĩa là ruộng nho, đồng nho, nho trồng, trồng nho.
vignoble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vignoble (giọng Pháp chuẩn): /vi.ɲɔbl/.
vignoble là giống đực hay giống cái?
vignoble là danh từ giống đực (dùng với un, le).