TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vignoble

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.ɲɔbl/ giọng máy của trình duyệt

vignoble nghĩa là ruộng nho, đồng nho, nho trồng, trồng nho.

Nghĩa của vignoble

Danh từ · giống đực

  1. Ruộng nho, đồng nho.
  2. Nho trồng (ở một miền).
    • Vignoble bordelaisnho trồng ở Boóc-đô

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Trồng nho.
    • Pays vignoblexứ trồng nho

Dạng từ của vignoble

Đi với mạo từ: un vignoble · le vignoble

Số nhiềuvignobles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vineyard (grape plantation)

Câu hỏi thường gặp

vignoble nghĩa là gì?

vignoble (danh từ, tính từ) nghĩa là ruộng nho, đồng nho, nho trồng, trồng nho.

vignoble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vignoble (giọng Pháp chuẩn): /vi.ɲɔbl/.

vignoble là giống đực hay giống cái?

vignoble là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.