vigogne
danh từ giống cái (f)
/vi.ɡɔɲ/ giọng máy của trình duyệt
vigogne nghĩa là lạc đà cừu.
Nghĩa của vigogne
Danh từ · giống cái
- Động vật học Lạc đà cừu (một loài lạc đà không bướu).
Dạng từ của vigogne
Đi với mạo từ: une vigogne · la vigogne
| Số nhiều | vigognes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vicuna, vicuña
Câu hỏi thường gặp
vigogne nghĩa là gì?
vigogne (danh từ) nghĩa là lạc đà cừu.
vigogne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vigogne (giọng Pháp chuẩn): /vi.ɡɔɲ/.
vigogne là giống đực hay giống cái?
vigogne là danh từ giống cái (dùng với une, la).