TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vigogne

danh từ giống cái (f)
/vi.ɡɔɲ/ giọng máy của trình duyệt

vigogne nghĩa là lạc đà cừu.

Nghĩa của vigogne

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Lạc đà cừu (một loài lạc đà không bướu).

Dạng từ của vigogne

Đi với mạo từ: une vigogne · la vigogne

Số nhiềuvigognes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vicuna, vicuña

Câu hỏi thường gặp

vigogne nghĩa là gì?

vigogne (danh từ) nghĩa là lạc đà cừu.

vigogne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vigogne (giọng Pháp chuẩn): /vi.ɡɔɲ/.

vigogne là giống đực hay giống cái?

vigogne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.