TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaud-froid

danh từ giống đực (m)
/ʃo.fʁwa/ giọng máy của trình duyệt

chaud-froid nghĩa là món thịt đông.

Nghĩa của chaud-froid

Danh từ · giống đực

  1. Món thịt đông.

Dạng từ của chaud-froid

Đi với mạo từ: un chaud-froid · le chaud-froid

Số nhiềuchauds-froids
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chaud-froid

Câu hỏi thường gặp

chaud-froid nghĩa là gì?

chaud-froid (danh từ) nghĩa là món thịt đông.

chaud-froid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaud-froid (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.fʁwa/.

chaud-froid là giống đực hay giống cái?

chaud-froid là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.