TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaude

danh từ giống cái (f)
/ʃɔd/ giọng máy của trình duyệt

chaude nghĩa là sự nung, độ nung, lửa đỏ để sưởi.

Nghĩa của chaude

Danh từ · giống cái

  1. Sự nung, độ nung.
    • Donner deux chaudes à une barre de fernung thanh sắt hai lần
  2. Lửa đỏ để sưởi.
    • Faire une chaudeđốt lửa đỏ để sưởi

Tính từ

  1. xem chaud — Nóng.

Dạng từ của chaude

Đi với mạo từ: une chaude · la chaude

Câu ví dụ với chaude

  • L'eau est chaude. Nước này nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1984893

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

chaude nghĩa là gì?

chaude (danh từ, tính từ) nghĩa là sự nung, độ nung, lửa đỏ để sưởi.

chaude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaude (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔd/.

chaude là giống đực hay giống cái?

chaude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.