TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaudeau

danh từ giống đực (m)
/ʃo.do/ giọng máy của trình duyệt

chaudeau nghĩa là xúp nóng.

Nghĩa của chaudeau

Danh từ · giống đực

  1. Xúp nóng.
  2. Sữa nóng pha trứng.

Dạng từ của chaudeau

Đi với mạo từ: un chaudeau · le chaudeau

Số nhiềuchaudeaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chaudeau

Câu hỏi thường gặp

chaudeau nghĩa là gì?

chaudeau (danh từ) nghĩa là xúp nóng.

chaudeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaudeau (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.do/.

chaudeau là giống đực hay giống cái?

chaudeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.