chaudeau
danh từ giống đực (m)
/ʃo.do/ giọng máy của trình duyệt
chaudeau nghĩa là xúp nóng, sữa nóng pha trứng.
Nghĩa của chaudeau
Danh từ · giống đực
- Xúp nóng.
- Sữa nóng pha trứng.
Dạng từ của chaudeau
Đi với mạo từ: un chaudeau · le chaudeau
| Số nhiều | chaudeaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chaudeau
Câu hỏi thường gặp
chaudeau nghĩa là gì?
chaudeau (danh từ) nghĩa là xúp nóng, sữa nóng pha trứng.
chaudeau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaudeau (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.do/.
chaudeau là giống đực hay giống cái?
chaudeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).