TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaudement

/ʃod.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chaudement nghĩa là ấm áp, hăng hái, nhiệt tình.

Nghĩa của chaudement

Phó từ

  1. Ấm áp.
    • Se vêtir chaudementăn mặc ấm áp
  2. Hăng hái, nhiệt tình.
    • Poursuivre chaudement une affairehăng hái theo đuổi một công việc
  3. Thân mật Ngay lập tức.
    • Ecrire chaudementviết ngay lập tức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaudement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ hotly; heartily

Câu hỏi thường gặp

chaudement nghĩa là gì?

chaudement (phó từ) nghĩa là ấm áp, hăng hái, nhiệt tình.

chaudement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaudement (giọng Pháp chuẩn): /ʃod.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.