chaudement
/ʃod.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
chaudement nghĩa là ấm áp, hăng hái, nhiệt tình.
Nghĩa của chaudement
Phó từ
- Ấm áp.
- Se vêtir chaudementăn mặc ấm áp
- Hăng hái, nhiệt tình.
- Poursuivre chaudement une affairehăng hái theo đuổi một công việc
- Thân mật Ngay lập tức.
- Ecrire chaudementviết ngay lập tức
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaudement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ hotly; heartily
Câu hỏi thường gặp
chaudement nghĩa là gì?
chaudement (phó từ) nghĩa là ấm áp, hăng hái, nhiệt tình.
chaudement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaudement (giọng Pháp chuẩn): /ʃod.mɑ̃/.