TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaudière

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃo.djɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

chaudière nghĩa là nồi hơi, chảo, vạc.

Nghĩa của chaudière

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Nồi hơi.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Chảo, vạc.
    • Chaudière en fontecái chảo gan
    • Une chaudière de sucremột chảo đường

Dạng từ của chaudière

Đi với mạo từ: une chaudière · la chaudière

Số nhiềuchaudières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaudière

Đồng nghĩa

Họ từ của chaudière

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boiler; cauldron (large pot); bucket

Câu hỏi thường gặp

chaudière nghĩa là gì?

chaudière (danh từ) nghĩa là nồi hơi, chảo, vạc.

chaudière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaudière (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.djɛʁ/.

chaudière là giống đực hay giống cái?

chaudière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.