TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seau

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/so/ giọng máy của trình duyệt

seau nghĩa là xô.

Nghĩa của seau

Danh từ · giống đực

  1. Xô.
    • Seau en tôlecái xô bằng tôn
    • Un seau d'eaumột xô nước

Dạng từ của seau

Đi với mạo từ: un seau · le seau

Số nhiềuseaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seau

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với seau

Câu ví dụ với seau

  • Apporte de l'eau avec le seau. Hãy mang nước bằng xô.Tatoeba #1051450
  • Il pleut à seaux. Trời đang mưa như trút nước vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #827317

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pail, bucket

Câu hỏi thường gặp

seau nghĩa là gì?

seau (danh từ) nghĩa là xô.

seau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seau (giọng Pháp chuẩn): /so/.

seau là giống đực hay giống cái?

seau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.