seau
seau nghĩa là xô.
Nghĩa của seau
Danh từ · giống đực
- Xô.
- Seau en tôlecái xô bằng tôn
- Un seau d'eaumột xô nước
Dạng từ của seau
Đi với mạo từ: un seau · le seau
| Số nhiều | seaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seau
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với seau
- il pleut à seau — xem pleuvoir
Câu ví dụ với seau
- Apporte de l'eau avec le seau. Hãy mang nước bằng xô.Tatoeba #1051450
- Il pleut à seaux. Trời đang mưa như trút nước vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #827317
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pail, bucket
Câu hỏi thường gặp
seau nghĩa là gì?
seau (danh từ) nghĩa là xô.
seau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seau (giọng Pháp chuẩn): /so/.
seau là giống đực hay giống cái?
seau là danh từ giống đực (dùng với un, le).