TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaudron

danh từ giống đực (m)
/ʃo.dʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

chaudron nghĩa là xanh, chảo, nhạc khí tồi.

Nghĩa của chaudron

Danh từ · giống đực

  1. Xanh, chảo.
  2. Thân mật Nhạc khí tồi.
    • Ce violon est un chaudroncái viôlông này là một nhạc khí tồi
  3. Nốt loét (ở cây).
  4. Nồi nấu xà phòng.

Dạng từ của chaudron

Đi với mạo từ: un chaudron · le chaudron

Số nhiềuchaudrons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaudron

Đồng nghĩa

Họ từ của chaudron

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cauldron; pot

Câu hỏi thường gặp

chaudron nghĩa là gì?

chaudron (danh từ) nghĩa là xanh, chảo, nhạc khí tồi.

chaudron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaudron (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.dʁɔ̃/.

chaudron là giống đực hay giống cái?

chaudron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.