chaudronnerie
chaudronnerie nghĩa là nghề làm xanh chảo, xưởng làm xanh chảo, nghề bán xanh chảo.
Nghĩa của chaudronnerie
Danh từ · giống cái
- Nghề làm xanh chảo; xưởng làm xanh chảo.
- Nghề bán xanh chảo.
- Xanh chảo.
Dạng từ của chaudronnerie
Đi với mạo từ: une chaudronnerie · la chaudronnerie
| Số nhiều | chaudronneries |
Họ từ của chaudronnerie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boilermaking (and similar metalworking trades); boilermaking factory (place where such trade is carried out)
Câu hỏi thường gặp
chaudronnerie nghĩa là gì?
chaudronnerie (danh từ) nghĩa là nghề làm xanh chảo, xưởng làm xanh chảo, nghề bán xanh chảo.
chaudronnerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaudronnerie (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.dʁɔn.ʁi/.
chaudronnerie là giống đực hay giống cái?
chaudronnerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).