TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaudronnerie

danh từ giống cái (f)
/ʃo.dʁɔn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

chaudronnerie nghĩa là nghề làm xanh chảo, xưởng làm xanh chảo, nghề bán xanh chảo.

Nghĩa của chaudronnerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm xanh chảo; xưởng làm xanh chảo.
  2. Nghề bán xanh chảo.
  3. Xanh chảo.

Dạng từ của chaudronnerie

Đi với mạo từ: une chaudronnerie · la chaudronnerie

Số nhiềuchaudronneries

Họ từ của chaudronnerie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boilermaking (and similar metalworking trades); boilermaking factory (place where such trade is carried out)

Câu hỏi thường gặp

chaudronnerie nghĩa là gì?

chaudronnerie (danh từ) nghĩa là nghề làm xanh chảo, xưởng làm xanh chảo, nghề bán xanh chảo.

chaudronnerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaudronnerie (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.dʁɔn.ʁi/.

chaudronnerie là giống đực hay giống cái?

chaudronnerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.