marmite
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.mit/ giọng máy của trình duyệt
marmite nghĩa là nồi, đạn pháo lớn, đạn súng cối lớn.
Nghĩa của marmite
Danh từ · giống cái
- Nồi.
- Marmite en aluminiumnồi nhôm
- Une marmite de rizmột nồi cơm
- Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ Đạn pháo lớn, đạn súng cối lớn.
Dạng từ của marmite
Đi với mạo từ: une marmite · la marmite
| Số nhiều | marmites |
Cụm từ, thành ngữ với marmite
- avoir de quoi faire bouillir sa marmite — đủ bát ăn
- écumeur de marmites — xem écumeur
- marmite de géants — (địa chất, địa lý) vực lòng chảo (ở chân các thác nước)
- nez en pied de marmite — mũi đít nồi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pot, cooking pot, marmite; meal prepared in a cooking pot; (heavy) shell; prostitute, especially one past the first youth, the "flesh pot" of the souteneur
Câu hỏi thường gặp
marmite nghĩa là gì?
marmite (danh từ) nghĩa là nồi, đạn pháo lớn, đạn súng cối lớn.
marmite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marmite (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.mit/.
marmite là giống đực hay giống cái?
marmite là danh từ giống cái (dùng với une, la).