TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marmiter

/maʁmite/ giọng máy của trình duyệt

marmiter nghĩa là giội pháo.

Nghĩa của marmiter

Ngoại động từ

  1. Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ Giội pháo.

Câu hỏi thường gặp

marmiter nghĩa là gì?

marmiter (ngoại động từ) nghĩa là giội pháo.

marmiter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marmiter (giọng Pháp chuẩn): /maʁmite/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.