TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marmiton

danh từ giống đực (m)
/maʁ.mi.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

marmiton nghĩa là chú phụ bếp.

Nghĩa của marmiton

Danh từ · giống đực

  1. Chú phụ bếp.

Dạng từ của marmiton

Đi với mạo từ: un marmiton · le marmiton

Số nhiềumarmitons
Giống cáimarmitonne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marmiton

Câu hỏi thường gặp

marmiton nghĩa là gì?

marmiton (danh từ) nghĩa là chú phụ bếp.

marmiton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marmiton (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.mi.tɔ̃/.

marmiton là giống đực hay giống cái?

marmiton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.