glaçant
/ɡla.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
glaçant nghĩa là lạnh lùng, lạnh lẽo, lạnh buốt.
Nghĩa của glaçant
Tính từ
- Lạnh lùng, lạnh lẽo.
- Accueil glaçantsự đón tiếp lạnh lẽo
- Từ cũ; nghĩa cũ Lạnh buốt.
- Vent glaçantcơn gió lạnh buốt
Dạng từ của glaçant
| Số nhiều | glaçants |
| Giống cái | glaçante |
| Giống cái số nhiều | glaçantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bone-chilling, bloodcurdling
Câu hỏi thường gặp
glaçant nghĩa là gì?
glaçant (tính từ) nghĩa là lạnh lùng, lạnh lẽo, lạnh buốt.
glaçant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glaçant (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.sɑ̃/.