TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glaçon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡla.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

glaçon nghĩa là cục nước đá, tảng băng, người lãnh đạm, người vô tình.

Nghĩa của glaçon

Danh từ · giống đực

  1. Cục nước đá, tảng băng.
  2. Thân mật Người lãnh đạm, người vô tình.

Dạng từ của glaçon

Đi với mạo từ: un glaçon · le glaçon

Số nhiềuglaçons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ icicle; ice cube, block of ice; an iceberg; a person who lacks empathy, a cold fish

Câu hỏi thường gặp

glaçon nghĩa là gì?

glaçon (danh từ) nghĩa là cục nước đá, tảng băng, người lãnh đạm, người vô tình.

glaçon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glaçon (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.sɔ̃/.

glaçon là giống đực hay giống cái?

glaçon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.