glaçon
glaçon nghĩa là cục nước đá, tảng băng, người lãnh đạm, người vô tình.
Nghĩa của glaçon
Danh từ · giống đực
- Cục nước đá, tảng băng.
- Thân mật Người lãnh đạm, người vô tình.
Dạng từ của glaçon
Đi với mạo từ: un glaçon · le glaçon
| Số nhiều | glaçons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ icicle; ice cube, block of ice; an iceberg; a person who lacks empathy, a cold fish
Câu hỏi thường gặp
glaçon nghĩa là gì?
glaçon (danh từ) nghĩa là cục nước đá, tảng băng, người lãnh đạm, người vô tình.
glaçon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glaçon (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.sɔ̃/.
glaçon là giống đực hay giống cái?
glaçon là danh từ giống đực (dùng với un, le).