TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glaçure

danh từ giống cái (f)
/ɡla.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

glaçure nghĩa là men trong.

Nghĩa của glaçure

Danh từ · giống cái

  1. Men trong (trên đồ sứ.).

Dạng từ của glaçure

Đi với mạo từ: une glaçure · la glaçure

Số nhiềuglaçures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glaze (on ceramics)

Câu hỏi thường gặp

glaçure nghĩa là gì?

glaçure (danh từ) nghĩa là men trong.

glaçure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glaçure (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.syʁ/.

glaçure là giống đực hay giống cái?

glaçure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.