glaçage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡla.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
glaçage nghĩa là sự làm láng, sự tráng mặt.
Nghĩa của glaçage
Danh từ · giống đực
- Sự làm láng (vải, giấy, ảnh.).
- Sự tráng mặt (bánh ngọt.).
Dạng từ của glaçage
Đi với mạo từ: un glaçage · le glaçage
| Số nhiều | glaçages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ icing (sugary substance)
Câu hỏi thường gặp
glaçage nghĩa là gì?
glaçage (danh từ) nghĩa là sự làm láng, sự tráng mặt.
glaçage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glaçage (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.saʒ/.
glaçage là giống đực hay giống cái?
glaçage là danh từ giống đực (dùng với un, le).