TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glaçage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡla.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

glaçage nghĩa là sự làm láng, sự tráng mặt.

Nghĩa của glaçage

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm láng (vải, giấy, ảnh.).
  2. Sự tráng mặt (bánh ngọt.).

Dạng từ của glaçage

Đi với mạo từ: un glaçage · le glaçage

Số nhiềuglaçages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ icing (sugary substance)

Câu hỏi thường gặp

glaçage nghĩa là gì?

glaçage (danh từ) nghĩa là sự làm láng, sự tráng mặt.

glaçage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glaçage (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.saʒ/.

glaçage là giống đực hay giống cái?

glaçage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.