glaviot
danh từ giống đực (m)
/ɡla.vjo/ giọng máy của trình duyệt
glaviot nghĩa là đờm.
Nghĩa của glaviot
Danh từ · giống đực
- Thông tục Đờm.
Dạng từ của glaviot
Đi với mạo từ: un glaviot · le glaviot
| Số nhiều | glaviots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expectoration, gob
Câu hỏi thường gặp
glaviot nghĩa là gì?
glaviot (danh từ) nghĩa là đờm.
glaviot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glaviot (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.vjo/.
glaviot là giống đực hay giống cái?
glaviot là danh từ giống đực (dùng với un, le).