TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glaviot

danh từ giống đực (m)
/ɡla.vjo/ giọng máy của trình duyệt

glaviot nghĩa là đờm.

Nghĩa của glaviot

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Đờm.

Dạng từ của glaviot

Đi với mạo từ: un glaviot · le glaviot

Số nhiềuglaviots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expectoration, gob

Câu hỏi thường gặp

glaviot nghĩa là gì?

glaviot (danh từ) nghĩa là đờm.

glaviot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glaviot (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.vjo/.

glaviot là giống đực hay giống cái?

glaviot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.