TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glauque

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡlok/ giọng máy của trình duyệt

glauque nghĩa là xanh lục.

Nghĩa của glauque

Tính từ

  1. Xanh lục.
    • Mer glauquebiển xanh lục

Dạng từ của glauque

Số nhiềuglauques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glauque

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ glaucous (of a pale green colour); sinister, ominous, worrying

Câu hỏi thường gặp

glauque nghĩa là gì?

glauque (tính từ) nghĩa là xanh lục.

glauque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glauque (giọng Pháp chuẩn): /ɡlok/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.