TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glauconie

danh từ giống cái (f)
/ɡlo.kɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

glauconie nghĩa là Glauconit.

Nghĩa của glauconie

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Glauconit.

Dạng từ của glauconie

Đi với mạo từ: une glauconie · la glauconie

Số nhiềuglauconies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glauconite

Câu hỏi thường gặp

glauconie nghĩa là gì?

glauconie (danh từ) nghĩa là Glauconit.

glauconie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glauconie (giọng Pháp chuẩn): /ɡlo.kɔ.ni/.

glauconie là giống đực hay giống cái?

glauconie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.