glauconie
danh từ giống cái (f)
/ɡlo.kɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
glauconie nghĩa là Glauconit.
Nghĩa của glauconie
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Glauconit.
Dạng từ của glauconie
Đi với mạo từ: une glauconie · la glauconie
| Số nhiều | glauconies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glauconite
Câu hỏi thường gặp
glauconie nghĩa là gì?
glauconie (danh từ) nghĩa là Glauconit.
glauconie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glauconie (giọng Pháp chuẩn): /ɡlo.kɔ.ni/.
glauconie là giống đực hay giống cái?
glauconie là danh từ giống cái (dùng với une, la).