TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glaucome

danh từ giống đực (m)
/ɡlo.kom/ giọng máy của trình duyệt

glaucome nghĩa là bệnh tăng nhãn áp, bệnh glôcôm.

Nghĩa của glaucome

Danh từ · giống đực

  1. Y học Bệnh tăng nhãn áp, bệnh glôcôm.

Dạng từ của glaucome

Đi với mạo từ: un glaucome · le glaucome

Số nhiềuglaucomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glaucoma

Câu hỏi thường gặp

glaucome nghĩa là gì?

glaucome (danh từ) nghĩa là bệnh tăng nhãn áp, bệnh glôcôm.

glaucome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glaucome (giọng Pháp chuẩn): /ɡlo.kom/.

glaucome là giống đực hay giống cái?

glaucome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.