glaucome
danh từ giống đực (m)
/ɡlo.kom/ giọng máy của trình duyệt
glaucome nghĩa là bệnh tăng nhãn áp, bệnh glôcôm.
Nghĩa của glaucome
Danh từ · giống đực
- Y học Bệnh tăng nhãn áp, bệnh glôcôm.
Dạng từ của glaucome
Đi với mạo từ: un glaucome · le glaucome
| Số nhiều | glaucomes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glaucoma
Câu hỏi thường gặp
glaucome nghĩa là gì?
glaucome (danh từ) nghĩa là bệnh tăng nhãn áp, bệnh glôcôm.
glaucome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glaucome (giọng Pháp chuẩn): /ɡlo.kom/.
glaucome là giống đực hay giống cái?
glaucome là danh từ giống đực (dùng với un, le).