TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sinistre

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/si.nistʁ/ giọng máy của trình duyệt

sinistre nghĩa là gở hung, tại hại, ác hại, thiên tai.

Nghĩa của sinistre

Tính từ

  1. Gở hung.
    • Présage sinistređiềm gở
  2. Tại hại, ác hại.
    • Evénement sinistrebiến cố tai hại
  3. Độc địa.
    • Un homme sinistremột người độc địa
  4. Hung dữ.
    • Regard sinistrecái nhìn hung dữ
  5. Thảm thê.
    • Une sinistre soiréemột tối liên hoan thảm thê

Danh từ · giống đực

  1. Thiên tai.
  2. Tai nạn (được bồi thường bằng bảo hiểm).

Dạng từ của sinistre

Số nhiềusinistres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scary; sinister, ominous
  • Danh từ accident, incident; disaster

Câu hỏi thường gặp

sinistre nghĩa là gì?

sinistre (tính từ, danh từ) nghĩa là gở hung, tại hại, ác hại, thiên tai.

sinistre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sinistre (giọng Pháp chuẩn): /si.nistʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.