sinistre
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/si.nistʁ/ giọng máy của trình duyệt
sinistre nghĩa là gở hung, tại hại, ác hại, thiên tai.
Nghĩa của sinistre
Tính từ
- Gở hung.
- Présage sinistređiềm gở
- Tại hại, ác hại.
- Evénement sinistrebiến cố tai hại
- Độc địa.
- Un homme sinistremột người độc địa
- Hung dữ.
- Regard sinistrecái nhìn hung dữ
- Thảm thê.
- Une sinistre soiréemột tối liên hoan thảm thê
Danh từ · giống đực
- Thiên tai.
- Tai nạn (được bồi thường bằng bảo hiểm).
Dạng từ của sinistre
| Số nhiều | sinistres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scary; sinister, ominous
- Danh từ accident, incident; disaster
Câu hỏi thường gặp
sinistre nghĩa là gì?
sinistre (tính từ, danh từ) nghĩa là gở hung, tại hại, ác hại, thiên tai.
sinistre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sinistre (giọng Pháp chuẩn): /si.nistʁ/.