éclatant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.kla.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
éclatant nghĩa là vang ầm, rực rỡ, sáng nhoáng.
Nghĩa của éclatant
Tính từ
- Vang ầm.
- Le son éclatant de la trompettetiếng kèn vang ầm
- Rực rỡ, sáng nhoáng.
- Huy hoàng.
- Victoire éclatantechiến thắng huy hoàng
- Công nhiên, hiển nhiên.
- Vérité éclatantesự thực hiển nhiên
Dạng từ của éclatant
| Số nhiều | éclatants |
| Giống cái | éclatante /e.kla.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | éclatantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éclatant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bright, brilliant, blazing, dazzling
Câu hỏi thường gặp
éclatant nghĩa là gì?
éclatant (tính từ) nghĩa là vang ầm, rực rỡ, sáng nhoáng.
éclatant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éclatant (giọng Pháp chuẩn): /e.kla.tɑ̃/.