TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fané

/fa.ne/ giọng máy của trình duyệt

fané nghĩa là héo, phai màu, phai nhạt.

Nghĩa của fané

Tính từ

  1. Héo.
  2. Phai màu; phai nhạt.

Dạng từ của fané

Số nhiềufanés
Giống cáifanée
Giống cái số nhiềufanées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fané

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ faded

Câu hỏi thường gặp

fané nghĩa là gì?

fané (tính từ) nghĩa là héo, phai màu, phai nhạt.

fané phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fané (giọng Pháp chuẩn): /fa.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.