TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faon

danh từ giống đực (m)
/fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

faon nghĩa là hươu con, nai con.

Nghĩa của faon

Danh từ · giống đực

  1. Hươu con; nai con; hoẵng con.

Dạng từ của faon

Đi với mạo từ: un faon · le faon

Số nhiềufaons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fawn (young deer)

Câu hỏi thường gặp

faon nghĩa là gì?

faon (danh từ) nghĩa là hươu con, nai con.

faon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faon (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃/.

faon là giống đực hay giống cái?

faon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.