TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faquin

danh từ giống đực (m)
/fa.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

faquin nghĩa là kẻ đê hèn.

Nghĩa của faquin

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Kẻ đê hèn.

Dạng từ của faquin

Đi với mạo từ: un faquin · le faquin

Số nhiềufaquins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faquin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ porter; wretch, rascal, knave

Câu hỏi thường gặp

faquin nghĩa là gì?

faquin (danh từ) nghĩa là kẻ đê hèn.

faquin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faquin (giọng Pháp chuẩn): /fa.kɛ̃/.

faquin là giống đực hay giống cái?

faquin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.