TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fanzine

danh từ giống đực (m)
/fan.zin/ giọng máy của trình duyệt

fanzine nghĩa là tập san nhỏ.

Nghĩa của fanzine

Danh từ · giống đực

  1. Tập san nhỏ (về điện ảnh, về tiểu thuyết viễn tưởng...).

Dạng từ của fanzine

Đi với mạo từ: un fanzine · le fanzine

Số nhiềufanzines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fanzine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fanzine

Câu hỏi thường gặp

fanzine nghĩa là gì?

fanzine (danh từ) nghĩa là tập san nhỏ.

fanzine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fanzine (giọng Pháp chuẩn): /fan.zin/.

fanzine là giống đực hay giống cái?

fanzine là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.