fanzine
danh từ giống đực (m)
/fan.zin/ giọng máy của trình duyệt
fanzine nghĩa là tập san nhỏ.
Nghĩa của fanzine
Danh từ · giống đực
- Tập san nhỏ (về điện ảnh, về tiểu thuyết viễn tưởng...).
Dạng từ của fanzine
Đi với mạo từ: un fanzine · le fanzine
| Số nhiều | fanzines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fanzine
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fanzine
Câu hỏi thường gặp
fanzine nghĩa là gì?
fanzine (danh từ) nghĩa là tập san nhỏ.
fanzine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fanzine (giọng Pháp chuẩn): /fan.zin/.
fanzine là giống đực hay giống cái?
fanzine là danh từ giống đực (dùng với un, le).