TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fantôme

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɑ̃.tom/ giọng máy của trình duyệt

fantôme nghĩa là ma, bóng ma, cái mượn dạng, không có thực.

Nghĩa của fantôme

Danh từ · giống đực

  1. Ma, bóng ma.
  2. Nghĩa bóng Cái mượn dạng.
    • Un fantôme d'ouvragecái mượn dạng là tác phẩm
    • Un fantôme de roikẻ mượn dạng là vua
  3. Điều ám ảnh; ảo ảnh.
  4. Thân mật Người gầy đét; con vật gầy đét.

Tính từ

  1. Ma, không có thực.
    • Gouvernement fantômechính phủ ma

Dạng từ của fantôme

Đi với mạo từ: un fantôme · le fantôme

Số nhiềufantômes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fantôme

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với fantôme

  • Je pense que les fantômes existent. Tôi nghĩ là ma có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332072
  • Non, je n'ai pas peur des fantômes. Không, tôi không sợ ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #384017
  • Je ne crois pas à l'existence des fantômes. Tôi không tin là có ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #911956
  • Est-ce que les fantômes existent ? Ma có thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11060916
  • Les fantômes sont-ils réels ? Ma có thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5945554

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ghost

Câu hỏi thường gặp

fantôme nghĩa là gì?

fantôme (danh từ, tính từ) nghĩa là ma, bóng ma, cái mượn dạng, không có thực.

fantôme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fantôme (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.tom/.

fantôme là giống đực hay giống cái?

fantôme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.