TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fantomatique

/fɑ̃.tɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

fantomatique nghĩa là Xem fantôme i.

Nghĩa của fantomatique

Tính từ

  1. xem fantôme — Ma, bóng ma.
    • Maigreur fantomatiquegầy như ma

Dạng từ của fantomatique

Số nhiềufantomatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fantomatique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ghostly

Câu hỏi thường gặp

fantomatique nghĩa là gì?

fantomatique (tính từ) nghĩa là Xem fantôme i.

fantomatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fantomatique (giọng Pháp chuẩn): /fɑ̃.tɔ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.