TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éclatement

danh từ giống đực (m)
/e.klat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

éclatement nghĩa là sự nổ, sự tan vỡ.

Nghĩa của éclatement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nổ.
    • éclatement d'une bombesự nổ của quả bom
  2. Sự tan vỡ.
    • éclatement d'un parti politiquesự tan vỡ một đảng chính trị (chia sẻ thành nhiều nhóm)

Dạng từ của éclatement

Đi với mạo từ: un éclatement · l'éclatement

Số nhiềuéclatements

Họ từ của éclatement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smash, burst; boom (sound); breakup, split; outburst

Câu hỏi thường gặp

éclatement nghĩa là gì?

éclatement (danh từ) nghĩa là sự nổ, sự tan vỡ.

éclatement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éclatement (giọng Pháp chuẩn): /e.klat.mɑ̃/.

éclatement là giống đực hay giống cái?

éclatement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.