neutre
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nøtʁ/ giọng máy của trình duyệt
neutre nghĩa là trung lập, trung tính, người trung lập, những nước trung lập.
Nghĩa của neutre
Tính từ
- Trung lập.
- Pays neutrenước trung lập
- Hóa học; vật lý học Trung tính.
- Milieu neutremôi trường trung tính
- Ngôn ngữ học Thuộc giống trung.
- Pronom neutređại từ giống trung
- Sinh vật học, sinh lý học Vô tính.
- Abeille neutreong vô tính
- Không rõ nét, lừng chừng.
- Couleur neutremàu không rõ nét
- Ton neutregiọng lừng chừng
Danh từ · cả hai giống
- Người trung lập.
- Số nhiều Những nước trung lập.
- Điện học Dây trung tính.
- Ngôn ngữ học Giống trung.
Dạng từ của neutre
| Số nhiều | neutres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với neutre
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ neutral; neutral; neuter
Câu hỏi thường gặp
neutre nghĩa là gì?
neutre (tính từ, danh từ) nghĩa là trung lập, trung tính, người trung lập, những nước trung lập.
neutre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neutre (giọng Pháp chuẩn): /nøtʁ/.