TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neutre

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nøtʁ/ giọng máy của trình duyệt

neutre nghĩa là trung lập, trung tính, người trung lập, những nước trung lập.

Nghĩa của neutre

Tính từ

  1. Trung lập.
    • Pays neutrenước trung lập
  2. Hóa học; vật lý học Trung tính.
    • Milieu neutremôi trường trung tính
  3. Ngôn ngữ học Thuộc giống trung.
    • Pronom neutređại từ giống trung
  4. Sinh vật học, sinh lý học Vô tính.
    • Abeille neutreong vô tính
  5. Không rõ nét, lừng chừng.
    • Couleur neutremàu không rõ nét
    • Ton neutregiọng lừng chừng

Danh từ · cả hai giống

  1. Người trung lập.
  2. Số nhiều Những nước trung lập.
  3. Điện học Dây trung tính.
  4. Ngôn ngữ học Giống trung.

Dạng từ của neutre

Số nhiềuneutres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với neutre

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ neutral; neutral; neuter

Câu hỏi thường gặp

neutre nghĩa là gì?

neutre (tính từ, danh từ) nghĩa là trung lập, trung tính, người trung lập, những nước trung lập.

neutre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neutre (giọng Pháp chuẩn): /nøtʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.