TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neutrophile

/nøtʁɔfil/ giọng máy của trình duyệt

neutrophile nghĩa là ưa trung tính.

Nghĩa của neutrophile

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Ưa trung tính.
    • Granulations neutrophileshạt ưa trung tính

Dạng từ của neutrophile

Số nhiềuneutrophiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neutrophil

Câu hỏi thường gặp

neutrophile nghĩa là gì?

neutrophile (tính từ) nghĩa là ưa trung tính.

neutrophile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neutrophile (giọng Pháp chuẩn): /nøtʁɔfil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.