neuvaine
danh từ giống cái (f)
/nœ.vɛn/ giọng máy của trình duyệt
neuvaine nghĩa là tuần cúng chín ngày.
Nghĩa của neuvaine
Danh từ · giống cái
- Tuần cúng chín ngày.
Dạng từ của neuvaine
Đi với mạo từ: une neuvaine · la neuvaine
| Số nhiều | neuvaines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ novena (recitation of prayers for nine days)
Câu hỏi thường gặp
neuvaine nghĩa là gì?
neuvaine (danh từ) nghĩa là tuần cúng chín ngày.
neuvaine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neuvaine (giọng Pháp chuẩn): /nœ.vɛn/.
neuvaine là giống đực hay giống cái?
neuvaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).