TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neuvaine

danh từ giống cái (f)
/nœ.vɛn/ giọng máy của trình duyệt

neuvaine nghĩa là tuần cúng chín ngày.

Nghĩa của neuvaine

Danh từ · giống cái

  1. Tuần cúng chín ngày.

Dạng từ của neuvaine

Đi với mạo từ: une neuvaine · la neuvaine

Số nhiềuneuvaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ novena (recitation of prayers for nine days)

Câu hỏi thường gặp

neuvaine nghĩa là gì?

neuvaine (danh từ) nghĩa là tuần cúng chín ngày.

neuvaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neuvaine (giọng Pháp chuẩn): /nœ.vɛn/.

neuvaine là giống đực hay giống cái?

neuvaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.