TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

neuvième

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nœ.vjɛm/ giọng máy của trình duyệt

neuvième nghĩa là thứ chín, người thứ chín, cái thứ chín, phần chín.

Nghĩa của neuvième

Tính từ

  1. Thứ chín.
    • La neuvième pagetrang thứ chín

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thứ chín; cái thứ chín.
  2. Phần chín.
    • Quatre neuvièmesbốn phần chín
  3. Lớp chín.
  4. Âm nhạc Quãng chín.

Dạng từ của neuvième

Số nhiềuneuvièmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ninth
  • Danh từ ninth

Câu hỏi thường gặp

neuvième nghĩa là gì?

neuvième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ chín, người thứ chín, cái thứ chín, phần chín.

neuvième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neuvième (giọng Pháp chuẩn): /nœ.vjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.