neuvième
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nœ.vjɛm/ giọng máy của trình duyệt
neuvième nghĩa là thứ chín, người thứ chín, cái thứ chín, phần chín.
Nghĩa của neuvième
Tính từ
- Thứ chín.
- La neuvième pagetrang thứ chín
Danh từ · cả hai giống
- Người thứ chín; cái thứ chín.
- Phần chín.
- Quatre neuvièmesbốn phần chín
- Lớp chín.
- Âm nhạc Quãng chín.
Dạng từ của neuvième
| Số nhiều | neuvièmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ninth
- Danh từ ninth
Câu hỏi thường gặp
neuvième nghĩa là gì?
neuvième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ chín, người thứ chín, cái thứ chín, phần chín.
neuvième phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neuvième (giọng Pháp chuẩn): /nœ.vjɛm/.