TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gai

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt

gai nghĩa là vui, vui vẻ, hơi say.

Nghĩa của gai

Tính từ

  1. Vui, vui vẻ.
    • Un caractère gai et faciletính vui và dễ dãi
    • Une conversation gaiecuộc nói chuyện vui vẻ
    • Une chanson gaiebài hát vui
  2. Thân mật Hơi say.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Phóng túng.
    • Tenir de gais proposnói những câu chuyện phóng túng

Dạng từ của gai

Số nhiềugais
Giống cáigaie
Giống cái số nhiềugaies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gai

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của gai

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cheerful; merry; gay; homosexual

Câu hỏi thường gặp

gai nghĩa là gì?

gai (tính từ) nghĩa là vui, vui vẻ, hơi say.

gai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gai (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.