gai
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt
gai nghĩa là vui, vui vẻ, hơi say.
Nghĩa của gai
Tính từ
- Vui, vui vẻ.
- Un caractère gai et faciletính vui và dễ dãi
- Une conversation gaiecuộc nói chuyện vui vẻ
- Une chanson gaiebài hát vui
- Thân mật Hơi say.
- Từ cũ; nghĩa cũ Phóng túng.
- Tenir de gais proposnói những câu chuyện phóng túng
Dạng từ của gai
| Số nhiều | gais |
| Giống cái | gaie |
| Giống cái số nhiều | gaies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gai
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của gai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cheerful; merry; gay; homosexual
Câu hỏi thường gặp
gai nghĩa là gì?
gai (tính từ) nghĩa là vui, vui vẻ, hơi say.
gai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gai (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ/.